gót ngọc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bước chân của một người (cách nói kiểu cách, trang trọng): "Gót ngọc" là một từ cũ, dùng để chỉ bước chân một cách văn hoa, tôn kính, thường khi nói về người có địa vị hoặc được quý mến. Cách nói này mang tính ẩn dụ, so sánh bước chân quý giá như ngọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xin ngài dời gót ngọc đến chơi tệ xá. (Lời mời trang trọng, có nghĩa: Xin mời ngài bước chân quý giá đến chơi nhà tôi.)
- Mong được đón tiếp gót ngọc của quý khách. (Mong được đón tiếp bước chân của quý vị - cách nói lịch sự, trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dời gót ngọc": một cụm từ cố định, dùng để mời ai đó một cách rất tôn kính và lịch sự.
- Kính mời bác dời gót ngọc sang nhà cháu dùng bữa cơm.
- "Gót ngọc ghé thăm": cách nói văn chương để chỉ việc ai đó đến thăm.
- Cả làng vui mừng được đón gót ngọc của quan lớn ghé thăm.
Biến thể và từ gần giống
- Gót sen: Một từ cũ khác, cũng dùng để chỉ bàn chân (của phụ nữ) một cách ẩn dụ và đẹp đẽ, lấy hình ảnh từ hoa sen.
- Bước chân: Từ thông dụng, trung tính, chỉ hành động đi lại.
Từ đồng nghĩa
- Bước đi: Chỉ hành động đi, không mang sắc thái trang trọng, văn hoa như "gót ngọc".
- Bước chân: Tương tự "bước đi", là từ phổ thông.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "gót ngọc" thuộc phong cách từ vựng cổ, kiểu cách. Ngày nay, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, kịch bản tuồng chèo, hoặc các ngữ cảnh cần sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Đối tượng: Thường dùng để tỏ lòng tôn kính với người trên, người có địa vị, hoặc trong các lời mời, thư tín trang trọng thời xưa.
- Từ cũ chỉ bước chân của một người (lối nói kiểu cách): Xin ngài dời gót ngọc đến chơi tệ xá.